electric-arc furnace

Học thuật
Thân thiện
electric-arc furnace

A worker monitors the electric-arc furnace in a steel mill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • hồ quang điện: Một loại công nghiệp sử dụng nhiệt sinh ra từ hồ quang điện (một tia lửa điện mạnh liên tục) để nấu chảy kim loại, chủ yếu sắt thép phế liệu, để sản xuất thép mới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The steel mill installed a new electric-arc furnace to increase production. (Nhà máy thép lắp đặt một hồ quang điện mới để tăng sản lượng.)
    • Recycling scrap metal in an electric-arc furnace is more energy-efficient than traditional methods. (Tái chế phế liệu kim loại trong hồ quang điện thì tiết kiệm năng lượng hơn các phương pháp truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate an electric-arc furnace": vận hành một hồ quang điện.
    • It requires specialized training to operate an electric-arc furnace safely. (Cần được đào tạo chuyên môn để vận hành một hồ quang điện một cách an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Electric furnace (n): điện (một thuật ngữ chung hơn, có thể chỉ các loại dùng điện để tạo nhiệt, bao gồm cả hồ quang điện).
  • Arc furnace (n): hồ quang (cách gọi tắt thông dụng của electric-arc furnace).
Từ đồng nghĩa
  • EAF: (viết tắt của Electric-Arc Furnace) hồ quang điện.
  • Steelmaking furnace: luyện thép.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "electric-arc furnace")

electric-arc furnace

A worker monitors the electric-arc furnace in a steel mill.

Noun
  1. cung lửa điện
  2. hồ quang điện